(Vị trí top_banner)
Hình minh họa doorweekt
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Thời tiết, Mô tả

doorweekt

'doːrveːkt
ướt sũng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "doorweekt" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

volledig nat, doordrenkt

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Ướt sũng, ướt đẫm.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Mijn kleren waren doorweekt van de regen."

    "Quần áo của tôi ướt sũng vì mưa."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

kletsnat(ướt như chuột lột) doornat(ướt đẫm)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Không có lưu ý đặc biệt.

Ngữ pháp (Grammatica)