(Vị trí top_banner)
Hình minh họa doordrenkt
B2
bijvoeglijk naamwoord B2 Tâm lý học, Xã hội học, Giáo dục

doordrenkt

/doːrˈdrɛŋkt/
thấm nhuần
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "doordrenkt" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

In de aard van iemand opgenomen of een deel van iemands aard geworden door leren of onbewuste assimilatie.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đã tiếp thu và biến (thái độ hoặc hành vi) thành một phần bản chất của một người thông qua học tập hoặc sự đồng hóa vô thức.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Ze is volledig doordrenkt van de liberale waarden van haar opvoeding."

    "Cô ấy hoàn toàn thấm nhuần các giá trị tự do từ nền giáo dục của mình."

  • "De organisatie is doordrenkt van een cultuur van innovatie."

    "Tổ chức này thấm nhuần một nền văn hóa đổi mới."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một tính từ trong tiếng Hà Lan, tương đương với 'thấm nhuần' trong tiếng Việt khi dùng với nghĩa bóng. Nó diễn tả trạng thái đã tiếp thu sâu sắc một điều gì đó (như tư tưởng, quan điểm, hành vi) đến mức nó trở thành một phần bản chất của con người. Lưu ý rằng 'doordrenkt' có thể đi với giới từ 'van' hoặc 'met' để chỉ đối tượng bị thấm nhuần. Ví dụ: 'Hij is doordrenkt van de oude tradities.' (Anh ấy thấm nhuần các truyền thống cũ.) hoặc 'De stof is doordrenkt met water.' (Tấm vải thấm đẫm nước). Tuy nhiên, trong ngữ cảnh của 'thấm nhuần' về mặt tinh thần hoặc tư tưởng, nó thường ám chỉ sự ảnh hưởng sâu sắc và tự nhiên.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

So sánh Tính từ
  • "De cultuur van Nederland is doordrenkt met de liefde voor fietsen."

    "Văn hóa Hà Lan thấm đẫm tình yêu dành cho xe đạp."

  • "Het onderwijs is doordrenkt met de gedachte dat iedereen gelijke kansen verdient."

    "Nền giáo dục thấm nhuần tư tưởng rằng mọi người đều xứng đáng có cơ hội bình đẳng."

  • "Zij is intelligenter dan haar broer. (Trappen van vergelijking - vergrotende trap)"

    "Cô ấy thông minh hơn anh trai cô ấy. (So sánh hơn)"