drijven
Định nghĩa "drijven" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Zich op het water of in de lucht bevinden en niet zinken of vallen.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Giữ cho nổi trên mặt nước bằng cách di chuyển tay và chân.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Het kind leerde drijven in het zwembad."
"Đứa trẻ học cách giữ nổi trên mặt nước ở bể bơi."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Động từ 'drijven' có nghĩa là giữ cho nổi, trôi nổi trên mặt nước. Lưu ý cách phát âm và cách dùng trong các ngữ cảnh khác nhau.
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | drijven | Het ijs kan op het water drijven. (Đá có thể nổi trên mặt nước.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | ik drijf | Ik drijf op mijn rug in het zwembad. (Tôi nổi ngửa trên lưng trong hồ bơi.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | dreef | De boot dreef langzaam de rivier af. (Con thuyền trôi chậm rãi trên sông.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | gedreven | Hij is door ambitie gedreven. (Anh ấy được thúc đẩy bởi tham vọng.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De boot drijft op het water."
"Chiếc thuyền đang nổi trên mặt nước."
-
"Bladeren drijven in de herfst op de rivier."
"Lá cây trôi trên sông vào mùa thu."
-
"Zijn dromen dreven weg toen hij wakker werd."
"Những giấc mơ của anh ấy tan biến khi anh ấy thức dậy."
-
"De boot drijft op het water."
"Con thuyền trôi trên mặt nước."
-
"Bladeren drijven op de rivier."
"Lá cây trôi trên sông."
-
"Soms drijven er wolken laag over het land."
"Đôi khi mây trôi thấp trên đất liền."
-
"De boot drijft op het water."
"Chiếc thuyền nổi trên mặt nước."
-
"Ik maak de deur open."
"Tôi mở cửa."
-
"Wij ruimen de kamer op."
"Chúng tôi dọn dẹp phòng."
-
"De boot drijft op het water."
"Con thuyền nổi trên mặt nước."
-
"Een stuk hout drijft in de rivier."
"Một khúc gỗ trôi trên sông."
-
"Mijn zorgen drijven weg als ik naar de zonsondergang kijk."
"Những lo lắng của tôi tan biến khi tôi ngắm hoàng hôn."
-
"De boot blijft drijven op het water, zelfs met zware lading."
"Chiếc thuyền vẫn nổi trên mặt nước, ngay cả khi chở nặng."
-
"Na de storm zag ik een stuk hout drijven in de rivier."
"Sau cơn bão, tôi thấy một mảnh gỗ trôi trên sông."
-
"Soms drijven mijn gedachten weg tijdens de meditatie."
"Đôi khi, suy nghĩ của tôi trôi đi trong khi thiền định."
-
"De boot drijft op het water."
"Chiếc thuyền trôi trên mặt nước."
-
"Bladeren drijven in de rivier."
"Lá cây trôi trên sông."
-
"Ik drijf graag in het zwembad; het is ontspannend."
"Tôi thích nổi trên hồ bơi; nó rất thư giãn."
