(Vị trí top_banner)
Hình minh họa zinken
B1
werkwoord B1 Kinh tế, Tổng quát

zinken

/ˈzɪŋkə(n)/
chìm
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "zinken" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Onder het wateroppervlak zakken; naar de bodem gaan.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Chìm xuống dưới mặt nước; bị nhấn chìm.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De Titanic is in 1912 gezonken."

    "Con tàu Titanic đã chìm vào năm 1912."

  • "Zonder reddingsvest zou ik waarschijnlijk zinken."

    "Nếu không có áo phao, có lẽ tôi đã chìm."

  • "De steen zinkt naar de bodem van de rivier."

    "Hòn đá chìm xuống đáy sông."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

drijven(nổi, trôi dạt) varen(đi thuyền, di chuyển trên mặt nước)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một động từ nguyên mẫu. Trong tiếng Hà Lan, động từ 'zinken' có nghĩa là 'chìm' (xuống nước, xuống đáy). Nó không phải là động từ tách. Ví dụ, trong câu 'Het schip is gezonken' (Con tàu đã chìm), 'gezonken' là dạng quá khứ phân từ.

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) zinken
Het schip zal zinken als het een groot gat heeft.
(Con tàu sẽ chìm nếu nó có một lỗ lớn.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) zink
Ik zink in het moeras.
(Tôi chìm trong đầm lầy.)
Past Simple (quá khứ đơn) zonk
Het schip zonk snel na de aanvaring.
(Con tàu chìm nhanh sau vụ va chạm.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) gezonken
Het schip is gezonken naar de bodem van de zee.
(Con tàu đã chìm xuống đáy biển.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Quá khứ đơn
  • "Het schip begon te zinken nadat het een ijsberg had geraakt."

    "Con tàu bắt đầu chìm sau khi đâm vào một tảng băng trôi."

  • "Tijdens de storm zagen we hoe de oude boot langzaam zonk in de zee."

    "Trong cơn bão, chúng tôi đã thấy chiếc thuyền cũ từ từ chìm xuống biển."

  • "De stenen die hij in het water gooide, zonken direct naar de bodem."

    "Những viên đá mà anh ấy ném xuống nước chìm ngay xuống đáy."

Cấu trúc Te + Nguyên thể
  • "Het schip begon te zinken nadat het een ijsberg had geraakt."

    "Con tàu bắt đầu chìm sau khi va phải một tảng băng trôi."

  • "Al het afval zinkt naar de bodem van de zee."

    "Tất cả rác thải chìm xuống đáy biển."

  • "Ik zag de steen zinken in het diepe water."

    "Tôi thấy viên đá chìm trong nước sâu."

Động từ phản thân
  • "Het schip begon te zinken toen er een groot gat in de romp kwam."

    "Con tàu bắt đầu chìm khi có một lỗ lớn trên thân tàu."

  • "Zij wast zich elke ochtend met koud water."

    "Cô ấy rửa mặt bằng nước lạnh mỗi sáng. (Động từ phản thân: zich wassen)"

  • "Ik denk dat hij het huis schoonmaakt."

    "Tôi nghĩ rằng anh ấy đang dọn dẹp nhà cửa. (Bijzin, động từ 'schoonmaakt' ở cuối câu; scheidbaar werkwoord: schoonmaken)."