(Vị trí top_banner)
Hình minh họa vallen
A2
werkwoord A2 Tổng quát

vallen

/ˈvɑlə(n)/
ngã nhào
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "vallen" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

onverwacht neerkomen, omvallen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Ngã hoặc di chuyển nhanh chóng và không kiểm soát.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij viel plotseling van de trap."

    "Anh ấy đột nhiên bị ngã nhào xuống cầu thang."

  • "De vaas viel van de tafel en brak."

    "Chiếc bình bị ngã nhào khỏi bàn và vỡ."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Động từ 'vallen' là động từ chỉ hành động ngã, rơi, đổ. Nó không phải là động từ tách. Trong tiếng Việt, 'ngã nhào' diễn tả một hành động ngã đột ngột và mất kiểm soát, tương tự như 'vallen' trong tiếng Hà Lan. Ví dụ: Hij viel van de trap. (Anh ấy bị ngã cầu thang).

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) vallen
Ik zag de appel van de boom vallen.
(Tôi thấy quả táo rơi khỏi cây.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) val
Ik val bijna.
(Tôi suýt ngã.)
Past Simple (quá khứ đơn) viel
Hij viel van de trap.
(Anh ấy đã ngã cầu thang.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) gevallen
Hij is gevallen.
(Anh ấy đã ngã.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Động từ khuyết thiếu
  • "De appel valt van de boom."

    "Quả táo rụng khỏi cây."

  • "Ik kan goed zwemmen."

    "Tôi có thể bơi giỏi."

  • "Wij maken de kamer schoon. (Chúng ta dọn dẹp căn phòng.)"

    "Chúng ta dọn dẹp căn phòng."

Động từ không tách
  • "De appel valt van de boom."

    "Quả táo rơi khỏi cây."

  • "Ik ben gevallen tijdens het fietsen."

    "Tôi đã bị ngã khi đang đạp xe."

  • "De koers van het aandeel is plotseling gevallen."

    "Giá cổ phiếu đột ngột giảm."

Chọn trợ động từ
  • "De appel valt van de boom."

    "Quả táo rơi từ trên cây xuống."

  • "Ik val bijna over de stoel."

    "Tôi suýt ngã vì vấp phải cái ghế."

  • "Het blad valt van de kalender."

    "Tờ lịch rơi xuống."