dromen
Định nghĩa "dromen" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Het ervaren van beelden, emoties en gevoelens tijdens de slaap.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Trải nghiệm những hình ảnh, cảm xúc và cảm giác trong khi ngủ.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Ik droomde vannacht over jou."
"Đêm qua tôi đã mơ về bạn."
"Veel mensen dromen van een betere toekomst."
"Nhiều người mơ về một tương lai tốt đẹp hơn."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Động từ 'dromen' có nghĩa là 'mơ' trong tiếng Việt. Nó là một động từ không tách rời (niet-scheidbaar werkwoord). Chia động từ 'dromen' theo thì và ngôi tương ứng.
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | dromen | Ik wil graag dromen over verre reizen. (Tôi muốn mơ về những chuyến đi xa.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | droom | Ik droom vaak over mijn jeugd. (Tôi thường mơ về tuổi thơ của mình.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | droomde | Gisteren droomde ik dat ik kon vliegen. (Hôm qua tôi mơ rằng tôi có thể bay.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | gedroomd | Ik heb vannacht heerlijk gedroomd. (Tôi đã có một giấc mơ tuyệt vời đêm qua.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Ik droomde vannacht over een vliegende olifant."
"Đêm qua tôi mơ về một con voi biết bay."
-
"Het is normaal dat mensen soms vreemde dingen dromen."
"Việc mọi người thỉnh thoảng mơ những điều kỳ lạ là điều bình thường."
-
"Zij droomt van een carrière als succesvolle kunstenaar."
"Cô ấy mơ về một sự nghiệp là một nghệ sĩ thành công."
-
"Ik heb vannacht een rare droom gehad over vliegende katten."
"Tôi đã có một giấc mơ kỳ lạ đêm qua về những con mèo bay."
-
"Zij heeft de hele dag gewerkt, dus ze is nu moe."
"Cô ấy đã làm việc cả ngày, vì vậy bây giờ cô ấy mệt."
-
"Hij belt me morgen op."
"Anh ấy sẽ gọi cho tôi vào ngày mai."
