fantaseren
Định nghĩa "fantaseren" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Zich een voorstelling maken van iets dat men graag zou willen, maar dat waarschijnlijk niet zal gebeuren.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Dạng hiện tại phân từ của 'fantasize': Tưởng tượng hoặc nghĩ về điều gì đó rất dễ chịu hoặc thú vị, nhưng không có khả năng xảy ra.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Hij zat te fantaseren over een verre reis."
"Anh ấy ngồi mơ mộng về một chuyến đi xa."
"Ze fantaseerde over een leven vol luxe en glamour."
"Cô ấy mơ mộng về một cuộc sống đầy sang trọng và hào nhoáng."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Động từ này là một động từ thường, không phải động từ tách (scheidbare werkwoorden). Nó được sử dụng để diễn tả việc mơ mộng, tưởng tượng về một điều gì đó.
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | fantaseren | Ik vind het heerlijk om te fantaseren over verre reizen. (Tôi rất thích mơ mộng về những chuyến đi xa.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | fantaseer | Ik fantaseer vaak over hoe mijn leven eruit zou zien als ik rijk was. (Tôi thường mơ mộng về cuộc sống của tôi sẽ như thế nào nếu tôi giàu có.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | fantaseerde | Vroeger fantaseerde ik altijd over het vliegen naar de maan. (Ngày xưa tôi luôn mơ mộng về việc bay lên mặt trăng.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | gefantaseerd | Hij heeft de hele middag gefantaseerd over zijn droomhuis. (Anh ấy đã mơ mộng cả buổi chiều về ngôi nhà mơ ước của mình.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Het kind zat te fantaseren over een reis naar de maan."
"Đứa trẻ đang mơ mộng về một chuyến đi lên mặt trăng."
-
"Mensen fantaseren vaak over het winnen van de loterij."
"Mọi người thường mơ mộng về việc trúng xổ số."
-
"De schrijver fantaseerde een hele nieuwe wereld in zijn boek."
"Nhà văn đã tưởng tượng ra cả một thế giới mới trong cuốn sách của mình."
-
"Het kind zat te fantaseren over een snoepwinkel vol met chocolade."
"Đứa trẻ ngồi mơ mộng về một cửa hàng kẹo đầy sôcôla."
-
"Het is belangrijk om genoeg water te drinken."
"Điều quan trọng là uống đủ nước."
-
"Ik heb geen tijd om naar de film te gaan."
"Tôi không có thời gian để đi xem phim."
-
"Ik zit vaak te fantaseren over een reis naar Mars, maar dat is waarschijnlijk onmogelijk."
"Tôi thường ngồi mơ mộng về một chuyến đi tới Sao Hỏa, nhưng điều đó có lẽ là không thể."
-
"Mijn dochter wast zich elke ochtend met de nieuwe zeep."
"Con gái tôi rửa mặt mỗi sáng bằng loại xà phòng mới."
-
"Omdat het regent, blijf ik vandaag thuis."
"Bởi vì trời mưa, hôm nay tôi ở nhà."
-
"Ik vind het heerlijk om te fantaseren over een verre reis naar Bali, hoewel ik weet dat het waarschijnlijk niet zal gebeuren."
"Tôi thấy thật tuyệt vời khi mơ mộng về một chuyến đi xa đến Bali, mặc dù tôi biết rằng điều đó có lẽ sẽ không xảy ra."
-
"Mijn broer heeft altijd gefantaseerd over het winnen van de loterij, maar hij koopt nooit een lot."
"Anh trai tôi luôn mơ mộng về việc trúng xổ số, nhưng anh ấy không bao giờ mua vé."
-
"Zij is gisteren naar de winkel gelopen. (Zijn/Hebben - 'lopen' requires 'zijn' as auxiliary verb)"
"Hôm qua cô ấy đã đi bộ đến cửa hàng. ('lopen' yêu cầu 'zijn' làm trợ động từ)"
