(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ervaren
B2
bijvoeglijk naamwoord B2 Tổng quát

ervaren

/ɛrˈvaːrə(n)/
dày dặn kinh nghiệm
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "ervaren" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Iemand die veel ervaring heeft met een bepaalde activiteit of in een bepaald vakgebied.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có kinh nghiệm; có nhiều kinh nghiệm trong việc thực hiện một hoạt động cụ thể.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij is een zeer ervaren arts."

    "Anh ấy là một bác sĩ rất dày dặn kinh nghiệm."

  • "Ze heeft veel ervaren personeel aangenomen."

    "Cô ấy đã thuê nhiều nhân viên dày dặn kinh nghiệm."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một tính từ trong tiếng Hà Lan, dùng để miêu tả người hoặc vật có nhiều kinh nghiệm. Nó tương tự như 'dày dặn kinh nghiệm' trong tiếng Việt. Không cần chú ý mạo từ 'de' hoặc 'het' vì đây là tính từ. Số nhiều của 'ervaren' vẫn là 'ervaren'.

Ngữ pháp (Grammatica)