(Vị trí top_banner)
Hình minh họa drukken
A2
werkwoord A2 Algemeen

drukken

/ˈdrʏkə(n)/
in
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "drukken" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

het proces van tekst of afbeeldingen op papier of ander materiaal aanbrengen met behulp van inkt.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

In, in ấn; xuất bản.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Ik moet een belangrijk document afdrukken."

    "Tôi cần in một tài liệu quan trọng."

  • "De printer drukt de pagina's af."

    "Máy in đang in các trang."

  • "Deze T-shirt is bedrukt met een leuke afbeelding."

    "Chiếc áo phông này được in hình ảnh ngộ nghĩnh."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

printen(in (bằng máy tính)) publiceren(xuất bản)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Động từ 'drukken' trong tiếng Hà Lan có nghĩa là 'in' hoặc 'in ấn' giống như tiếng Việt. Nó có thể được sử dụng cho cả việc in ấn sách báo, tài liệu và cả việc in hình ảnh lên quần áo, đồ vật.
Lưu ý: 'drukken' có thể là một động từ tách trong một số cấu trúc câu nhất định, ví dụ: 'Hij drukt het boek af.' (Anh ấy in cuốn sách đó ra). Tuy nhiên, trong nhiều trường hợp, nó hoạt động như một động từ thông thường.

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) drukken
We moeten de knop drukken om de machine te starten.
(Chúng ta phải nhấn nút để khởi động máy.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) druk
Ik druk de poster af.
(Tôi in áp phích.)
Past Simple (quá khứ đơn) drukte
Hij drukte zijn gevoelens uit in een gedicht.
(Anh ấy bày tỏ cảm xúc của mình trong một bài thơ.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) gedrukt
De boeken zijn gedrukt in Amsterdam.
(Những cuốn sách được in ở Amsterdam.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Động từ không tách
  • "Het drukken van boeken is een oud ambacht."

    "Việc in sách là một nghề thủ công lâu đời."

  • "Zij drukken T-shirts met grappige afbeeldingen."

    "Họ in áo phông với những hình ảnh ngộ nghĩnh."

  • "De krant wordt elke dag gedrukt."

    "Tờ báo được in mỗi ngày."

Động từ tách
  • "Het drukken van het boek is een langzaam proces."

    "Việc in cuốn sách là một quá trình chậm chạp."

  • "De krant wordt elke dag gedrukt in die fabriek."

    "Tờ báo được in mỗi ngày trong nhà máy đó."

  • "Zij wil een T-shirt laten drukken met haar eigen ontwerp."

    "Cô ấy muốn in một chiếc áo phông với thiết kế của riêng mình."

Cấu trúc Te + Nguyên thể
  • "Het drukken van boeken is een belangrijk onderdeel van de uitgeverij."

    "Việc in sách là một phần quan trọng của ngành xuất bản."

  • "Het is belangrijk om de handleiding zorgvuldig te lezen voordat je het apparaat gebruikt."

    "Điều quan trọng là phải đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi bạn sử dụng thiết bị."

  • "Omdat hij veel moest werken, kon hij niet de tijd vinden om de cursus af te maken."

    "Vì anh ấy phải làm việc nhiều, anh ấy không thể tìm thấy thời gian để hoàn thành khóa học."

Hiện tại hoàn thành
  • "Het drukken van boeken is een oude ambacht."

    "Việc in sách là một nghề thủ công lâu đời."

  • "Zij drukken T-shirts met grappige afbeeldingen."

    "Họ in áo phông với những hình ảnh vui nhộn."

  • "De krant wordt elke ochtend vroeg gedrukt."

    "Báo được in sớm mỗi sáng."