drukker
Định nghĩa "drukker" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Actiever en meer betrokken bij werk of activiteiten dan voorheen.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Bận rộn hơn; tích cực tham gia vào công việc hoặc các hoạt động.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Hij is drukker dan ooit met zijn nieuwe project."
"Anh ấy bận rộn hơn bao giờ hết với dự án mới của mình."
"De winkel is drukker dan vorige week."
"Cửa hàng bận rộn hơn tuần trước."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
So sánh hơn của 'druk'. Trong tiếng Hà Lan, tính từ so sánh hơn thường kết thúc bằng '-er'.
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De nieuwe manager is drukker dan zijn voorganger en probeert echt een verschil te maken."
"Người quản lý mới năng động hơn người tiền nhiệm và thực sự cố gắng tạo ra sự khác biệt."
-
"Het is duidelijk dat ze drukker is geworden sinds ze promotie heeft gekregen; ze werkt nu veel harder."
"Rõ ràng là cô ấy đã trở nên năng động hơn kể từ khi được thăng chức; giờ cô ấy làm việc chăm chỉ hơn rất nhiều."
-
"De kinderen zijn drukker dan normaal vandaag, waarschijnlijk omdat het weekend bijna begint."
"Hôm nay bọn trẻ năng động hơn bình thường, có lẽ vì sắp đến cuối tuần rồi."
-
"De directeur is de laatste tijd drukker geworden, hij beantwoordt nu alle e-mails persoonlijk."
"Gần đây giám đốc trở nên năng nổ hơn, bây giờ ông ấy tự mình trả lời tất cả các email."
-
"Deze nieuwe collega is veel drukker dan de vorige; ze neemt initiatief en werkt hard."
"Đồng nghiệp mới này năng nổ hơn nhiều so với người trước; cô ấy chủ động và làm việc chăm chỉ."
-
"Het is goed dat je drukker bent met je studie dan vorig jaar, je cijfers zijn omhoog gegaan."
"Thật tốt khi bạn năng nổ hơn với việc học của mình so với năm ngoái, điểm số của bạn đã tăng lên."
