(Vị trí top_banner)
Hình minh họa rustiger
A2
adjectief A2 Tổng quát

rustiger

/'rʏstəxər/
yên tĩnh hơn
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "rustiger" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Meer rustig; minder geluid makend.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Yên tĩnh hơn; ít gây tiếng ồn hơn.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Deze straat is veel rustiger dan de hoofdweg."

    "Con phố này yên tĩnh hơn nhiều so với đường chính."

  • "Ik zoek een rustiger plek om te werken."

    "Tôi tìm một nơi yên tĩnh hơn để làm việc."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

stiller(yên tĩnh hơn, bớt ồn ào hơn) kalmer(bình tĩnh hơn, êm đềm hơn)

Trái nghĩa

drukker(bận rộn hơn, nhộn nhịp hơn) lawaaieriger(ồn ào hơn)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là dạng so sánh hơn của tính từ 'rustig' (yên tĩnh). Trong tiếng Hà Lan, tính từ so sánh hơn thường được hình thành bằng cách thêm '-er' vào cuối tính từ gốc. Khi so sánh một tính từ với một tính từ khác (ví dụ: 'bận rộn hơn'), ta dùng 'dan'. Ví dụ: 'Deze kamer is rustiger dan de vorige.' (Căn phòng này yên tĩnh hơn căn phòng trước.)

Ngữ pháp (Grammatica)