dubbelzinnig
/ˈdʏ.bəlˌzɪn.dəx/
hai mặt
Trung cấp (B1)
Định nghĩa "dubbelzinnig" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Met twee verschillende betekenissen of aspecten.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Có hai mặt hoặc khía cạnh.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Zijn opmerking was nogal dubbelzinnig."
"Nhận xét của anh ấy khá là hai mặt."
"De advertentie had een dubbelzinnige boodschap."
"Quảng cáo có một thông điệp hai mặt."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Tính từ này mô tả điều gì đó có hai mặt hoặc hai ý nghĩa khác nhau, thường là theo cách không rõ ràng hoặc mơ hồ.
