helder
/ˈɦɛldər/
diễn đạt rõ ràng
Trung cấp (B1)
Định nghĩa "helder" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Gemakkelijk te begrijpen; volkomen duidelijk of eenvoudig te vatten.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Dễ hiểu; hoàn toàn rõ ràng hoặc dễ lĩnh hội.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Zijn uitleg was helder en duidelijk."
"Lời giải thích của anh ấy rất rõ ràng và dễ hiểu."
"Het water in het meer is helder."
"Nước trong hồ rất trong."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Tính từ 'helder' thường được dùng để chỉ sự rõ ràng, dễ hiểu. Nó có thể dùng cho cả vật chất (ánh sáng, màu sắc) và trừu tượng (ý tưởng, giải thích).
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
Biến cách tính từ đuôi -e
-
"De uitleg van de leraar was helder, waardoor alle studenten het concept begrepen."
"Lời giải thích của giáo viên rất dễ hiểu, giúp tất cả sinh viên hiểu được khái niệm này."
-
"Het is een helder verhaal, zelfs voor kinderen."
"Đó là một câu chuyện dễ hiểu, ngay cả đối với trẻ em."
-
"Het heldere water van het meer nodigde uit tot een verfrissende duik. (Buigings-e)"
"Nước trong vắt của hồ mời gọi một cú lặn sảng khoái. (Biến cách tính từ đuôi -e)"
