duidelijk spreken
Định nghĩa "duidelijk spreken" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Heldere en verstaanbare manier van spreken; niet stotteren of slissen.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Nói một cách rõ ràng, dễ hiểu; nói không lắp bắp hoặc nói ngọng.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Wil je wat duidelijker spreken, want ik kan je niet goed verstaan."
"Bạn có thể nói rõ ràng hơn một chút không, vì tôi không nghe rõ bạn nói gì."
"De leraar moedigde de leerlingen aan om duidelijk te spreken tijdens hun presentatie."
"Giáo viên khuyến khích học sinh nói rõ ràng trong bài thuyết trình của họ."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một cụm động từ. 'Spreken' là động từ chính, 'duidelijk' là trạng từ bổ nghĩa cho cách thức nói. Động từ 'spreken' không phải là động từ tách (scheidbaar werkwoord). Cách chia động từ 'spreken': ik spreek, jij spreekt, hij/zij/het spreekt, wij spreken, jullie spreken, zij spreken. Thì quá khứ đơn: ik sprak, jij sprak, etc. Thì quá khứ phân từ: gesproken.
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | duidelijk spreken | Het is belangrijk om duidelijk te spreken tijdens een presentatie. (Điều quan trọng là phải nói rõ ràng trong một bài thuyết trình.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | ik spreek duidelijk | Ik spreek duidelijk zodat iedereen me kan verstaan. (Tôi nói rõ ràng để mọi người có thể hiểu tôi.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | sprak duidelijk | Hij sprak duidelijk tijdens de vergadering. (Anh ấy đã nói rõ ràng trong cuộc họp.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | duidelijk gesproken | Er is duidelijk gesproken over de risico's. (Rủi ro đã được nói đến một cách rõ ràng.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De presentator moet duidelijk spreken, anders begrijpt niemand hem."
"Người dẫn chương trình phải nói rõ ràng, nếu không thì sẽ không ai hiểu anh ta."
-
"Het is belangrijk om duidelijk te spreken tijdens een sollicitatiegesprek, zodat je zelfverzekerd overkomt."
"Điều quan trọng là phải nói rõ ràng trong buổi phỏng vấn xin việc, để bạn có vẻ tự tin."
-
"Zij is aan het studeren voor haar examen."
"Cô ấy đang học cho kỳ thi của mình."
-
"De leraar vroeg de student om duidelijk te spreken, zodat iedereen hem kon verstaan."
"Giáo viên yêu cầu sinh viên nói rõ ràng để mọi người có thể hiểu anh ấy."
-
"Je moet Nederlands oefenen om duidelijk te kunnen spreken."
"Bạn phải luyện tập tiếng Hà Lan để có thể nói rõ ràng."
-
"Als je nerveus bent, is het soms moeilijk om duidelijk te spreken."
"Khi bạn lo lắng, đôi khi rất khó để nói rõ ràng."
-
"De leraar instrueert de studenten om duidelijk te spreken tijdens de presentatie."
"Giáo viên hướng dẫn sinh viên nói rõ ràng trong suốt buổi thuyết trình."
-
"Het is belangrijk om duidelijk te spreken, zodat iedereen je kan verstaan."
"Điều quan trọng là phải nói rõ ràng, để mọi người có thể hiểu bạn."
-
"Oefen met duidelijk spreken als je zenuwachtig bent, zodat je boodschap goed overkomt."
"Hãy luyện tập nói rõ ràng khi bạn lo lắng, để thông điệp của bạn được truyền tải tốt."
-
"De leraar vroeg de student om duidelijk te spreken, zodat iedereen hem kon verstaan."
"Giáo viên yêu cầu sinh viên nói rõ ràng để mọi người có thể hiểu được."
-
"Het is belangrijk om duidelijk te spreken tijdens een presentatie, anders verlies je de aandacht van het publiek."
"Điều quan trọng là phải nói rõ ràng trong một bài thuyết trình, nếu không bạn sẽ mất sự chú ý của khán giả."
-
"Zij probeert duidelijk te spreken, zelfs als ze zenuwachtig is."
"Cô ấy cố gắng nói rõ ràng, ngay cả khi cô ấy lo lắng."
-
"De presentator moet duidelijk spreken zodat het publiek hem goed kan verstaan."
"Người dẫn chương trình phải nói rõ ràng để khán giả có thể hiểu rõ anh ta."
-
"Als je solliciteert, is het belangrijk om duidelijk te spreken en je woorden zorgvuldig te kiezen."
"Khi bạn xin việc, điều quan trọng là phải nói rõ ràng và lựa chọn từ ngữ cẩn thận."
-
"De leraar verzocht de leerling om langzamer en duidelijker te spreken tijdens de presentatie."
"Giáo viên yêu cầu học sinh nói chậm hơn và rõ ràng hơn trong bài thuyết trình."
-
"De leraar zei: "Je moet duidelijk spreken in je presentatie, zodat iedereen je kan verstaan.""
"Giáo viên nói: "Bạn phải nói rõ ràng trong bài thuyết trình của mình để mọi người có thể hiểu bạn.""
-
"Ik zal morgen naar de markt gaan, om verse groenten te kopen. (Toekomst met 'zullen')"
"Tôi sẽ đi chợ vào ngày mai để mua rau tươi. (Tương lai với 'zullen')"
-
"Zij gaat volgende week haar nieuwe baan beginnen. (Toekomst met 'gaan')"
"Cô ấy sẽ bắt đầu công việc mới vào tuần tới. (Tương lai với 'gaan')"
