onduidelijk spreken
Định nghĩa "onduidelijk spreken" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Niet helder of begrijpelijk uitdrukken door slechte uitspraak, lage kwaliteit van taal, of complexe ideeën.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Diễn đạt không rõ ràng, khó hiểu do cách phát âm, chất lượng ngôn ngữ kém, hoặc do ý tưởng phức tạp.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Hij begon te mompelen en onduidelijk te spreken, zodat niemand hem kon verstaan."
"Anh ta bắt đầu lẩm bẩm và nói không rõ ràng, đến nỗi không ai có thể hiểu anh ta."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một cụm động từ, có nghĩa là 'nói không rõ ràng'. Cần chú ý đến phát âm và ngữ cảnh sử dụng.
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Het is moeilijk hem te verstaan, omdat hij altijd zo onduidelijk spreekt."
"Thật khó để hiểu anh ấy, bởi vì anh ấy luôn nói không rõ ràng như vậy."
-
"De professor staat erom bekend dat hij soms onduidelijk spreekt, vooral als hij over theoretische onderwerpen praat."
"Giáo sư nổi tiếng vì đôi khi nói không rõ ràng, đặc biệt là khi ông ấy nói về các chủ đề lý thuyết."
-
"Ze probeerde haar argumenten uit te leggen, maar ze sprak zo onduidelijk dat niemand haar begreep."
"Cô ấy cố gắng giải thích các lập luận của mình, nhưng cô ấy nói không rõ ràng đến nỗi không ai hiểu cô ấy."
-
"Het is frustrerend als de spreker onduidelijk spreekt, want dan begrijp je de boodschap niet."
"Thật bực bội khi người nói nói không rõ ràng, vì khi đó bạn không hiểu thông điệp."
-
"De professor staat bekend om onduidelijk te spreken; zijn studenten hebben vaak moeite met zijn uitleg."
"Giáo sư nổi tiếng là nói không rõ ràng; sinh viên của ông thường gặp khó khăn với những lời giải thích của ông."
-
"Toen ik jong was, sprak ik vaak onduidelijk, maar ik heb hard gewerkt aan mijn uitspraak."
"Khi tôi còn trẻ, tôi thường nói không rõ ràng, nhưng tôi đã làm việc chăm chỉ để cải thiện cách phát âm của mình."
-
"Het is moeilijk te begrijpen wat hij zegt, omdat hij altijd zo onduidelijk spreekt."
"Rất khó để hiểu những gì anh ấy nói, bởi vì anh ấy luôn nói không rõ ràng như vậy."
-
"Zij spreekt onduidelijk, waardoor ik haar vaak moet vragen om het te herhalen."
"Cô ấy nói không rõ ràng, vì vậy tôi thường phải yêu cầu cô ấy lặp lại."
-
"Ik werk elke dag hard aan mijn Nederlands."
"Tôi làm việc chăm chỉ mỗi ngày để học tiếng Hà Lan của mình."
-
"Het is moeilijk te begrijpen wat hij zegt, omdat hij altijd zo onduidelijk spreekt."
"Rất khó để hiểu anh ấy nói gì, bởi vì anh ấy luôn nói không rõ ràng như vậy."
-
"De professor sprak onduidelijk, waardoor de studenten de complexe theorie niet begrepen."
"Giáo sư nói không rõ ràng, khiến sinh viên không hiểu lý thuyết phức tạp."
-
"Zijn onduidelijk spreken is een groot probleem tijdens presentaties; niemand kan hem volgen."
"Việc anh ấy nói không rõ ràng là một vấn đề lớn trong các buổi thuyết trình; không ai có thể theo kịp anh ấy."
