(Vị trí top_banner)
Hình minh họa dusdanig
B2
bijwoord B2 Chung

dusdanig

/'dʏzdɑnəx/
như vậy
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "dusdanig" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Op zo'n manier; op die wijze.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Theo cách đó; tương tự; trong điều kiện hoặc trạng thái đó.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De patiënt werd dusdanig behandeld dat hij snel herstelde."

    "Bệnh nhân được điều trị theo cách đó đến nỗi anh ấy đã hồi phục nhanh chóng."

  • "Hij gedroeg zich dusdanig dat iedereen hem kon vertrouwen."

    "Anh ấy cư xử theo cách đó đến nỗi mọi người đều có thể tin tưởng anh ấy."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

op die manier(theo cách đó) zo(như vậy) derhalve(do đó, vì vậy)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một phó từ chỉ cách thức, tương tự như 'như vậy' trong tiếng Việt. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với 'zo' hoặc 'op die manier'.

Ngữ pháp (Grammatica)