(Vị trí top_banner)
Hình minh họa op die manier
A2
bijwoordelijke bepaling A2 General Usage

op die manier

[ɔp di ˈmɑnyːr]
theo cách đó
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "op die manier" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Op die manier; op die wijze of manier; soortgelijk.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Theo cách đó; theo kiểu hoặc lối đó; tương tự.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij heeft het op die manier opgelost."

    "Anh ấy đã giải quyết nó theo cách đó."

  • "Ik wil het graag op die manier doen."

    "Tôi muốn làm điều đó theo cách đó."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

op die wijze(theo cách đó, theo lối đó) aldus(như vậy, do đó (hơi trang trọng hơn))

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một cụm trạng từ (bijwoordelijke bepaling). Nó chỉ ra cách thức thực hiện một hành động. Nó tương đương với 'theo cách đó' trong tiếng Việt. Không có mạo từ đi kèm và không chia số nhiều.

Ngữ pháp (Grammatica)