duurder
/ˈdyːrdər/
đắt hơn
Cơ bản (A2)
Định nghĩa "duurder" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Een comparatief van duur, met een hogere prijs of waarde.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Đắt hơn, yêu quý hơn, trân trọng hơn.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Deze auto is duurder dan de mijne."
"Chiếc xe này đắt hơn xe của tôi."
"Het is duurder om met de trein te reizen dan met de bus."
"Đi du lịch bằng tàu hỏa đắt hơn đi bằng xe buýt."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
''Duurder'' là dạng so sánh hơn của tính từ ''duur'' (đắt). Trong tiếng Hà Lan, tính từ so sánh hơn thường được tạo bằng cách thêm ''-er'' vào sau tính từ gốc.
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
So sánh Tính từ
-
"De nieuwe auto is duurder dan de oude."
"Chiếc xe mới đắt hơn chiếc xe cũ."
-
"Een vakantie in het buitenland is vaak duurder dan een vakantie in eigen land."
"Một kỳ nghỉ ở nước ngoài thường đắt hơn một kỳ nghỉ trong nước."
-
"Dit schilderij is duurder omdat het door een beroemde kunstenaar is geschilderd."
"Bức tranh này đắt hơn vì nó được vẽ bởi một nghệ sĩ nổi tiếng."
