(Vị trí top_banner)
Hình minh họa goedkoper
A2
bijvoeglijk naamwoord (comparatief) A2 Kinh tế, Mua sắm

goedkoper

/ˌɣutˈkoːpkər/
rẻ hơn
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "goedkoper" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

De comparatief van goedkoop: met een lagere prijs of kost.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

So sánh hơn của cheap: có giá hoặc chi phí thấp hơn.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Dit huis is goedkoper dan dat huis."

    "Ngôi nhà này rẻ hơn ngôi nhà kia."

  • "Groenten zijn op de markt vaak goedkoper dan in de supermarkt."

    "Rau ở chợ thường rẻ hơn so với ở siêu thị."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

voordeliger(có lợi hơn, rẻ hơn) gunstiger(thuận lợi hơn, rẻ hơn)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Trong tiếng Hà Lan, tính từ so sánh hơn thường được tạo bằng cách thêm '-er' vào sau tính từ gốc. 'Goedkoper' là dạng so sánh hơn của 'goedkoop'.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Biến cách tính từ đuôi -e
  • "Deze auto is goedkoper dan die andere."

    "Chiếc xe này rẻ hơn chiếc xe kia."

  • "In de uitverkoop zijn de kleren vaak goedkoper."

    "Trong đợt giảm giá, quần áo thường rẻ hơn."

  • "Het is goedkoper om met de bus te reizen dan met de trein."

    "Đi xe buýt rẻ hơn đi tàu."

So sánh Tính từ
  • "De nieuwe telefoon is goedkoper dan de oude."

    "Điện thoại mới rẻ hơn điện thoại cũ."

  • "Het huis is groter, maar de tuin is kleiner. Dus, een kleiner huis met een grotere tuin zou ideaal zijn, omdat het goedkoper zou zijn."

    "Ngôi nhà lớn hơn, nhưng khu vườn nhỏ hơn. Vì vậy, một ngôi nhà nhỏ hơn với một khu vườn lớn hơn sẽ lý tưởng, vì nó sẽ rẻ hơn."

  • "Ik denk dat een tweedehands auto kopen goedkoper is, hoewel een nieuwe auto meer betrouwbaar is."

    "Tôi nghĩ rằng mua một chiếc xe đã qua sử dụng rẻ hơn, mặc dù một chiếc xe mới đáng tin cậy hơn."