(Vị trí top_banner)
Hình minh họa duur
A2
bijvoeglijk naamwoord A2 Kinh tế

duur

/dyːr/
đắt đỏ
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "duur" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Duur; hoge prijs.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đắt đỏ; giá cao.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Dit horloge is erg duur."

    "Chiếc đồng hồ này rất đắt."

  • "De stad is beroemd om zijn dure restaurants."

    "Thành phố nổi tiếng với những nhà hàng đắt đỏ của nó."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Từ 'duur' trong tiếng Hà Lan có nghĩa là 'đắt đỏ', 'giá cao'. Nó là một tính từ và không cần dùng mạo từ 'de' hoặc 'het'. Từ này có thể đứng trước hoặc sau danh từ tùy thuộc vào cấu trúc câu.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

So sánh Tính từ
  • "Deze auto is erg duur."

    "Chiếc xe này rất đắt."

  • "Deze fiets is duurder dan die fiets, maar de auto is het duurst."

    "Chiếc xe đạp này đắt hơn chiếc xe đạp kia, nhưng chiếc ô tô đắt nhất."

  • "De dure huizen staan in die straat."

    "Những ngôi nhà đắt tiền nằm trên con phố đó."