(Vị trí top_banner)
Hình minh họa dwingend
B2
bijvoeglijk naamwoord B2 Luật pháp, Xã hội học, Tâm lý học

dwingend

'dʋɪŋənt
mang tính cưỡng chế
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "dwingend" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het gebruik van dwang of macht uitoefenend.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Liên quan đến hoặc sử dụng vũ lực hoặc đe dọa.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De rechter legde een dwingende straf op."

    "Thẩm phán đã áp đặt một hình phạt mang tính cưỡng chế."

  • "Er is een dwingende reden om het project te stoppen."

    "Có một lý do cưỡng chế để dừng dự án này."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

verplichtend(bắt buộc) imperatief(mệnh lệnh)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'dwingend' thường được dùng để mô tả một quy tắc, luật lệ, hoặc yêu cầu mà bắt buộc phải tuân theo. Nó mang sắc thái mạnh mẽ hơn so với 'verplichtend' (bắt buộc).

Ngữ pháp (Grammatica)