dwingend
'dʋɪŋənt
mang tính cưỡng chế
Trung cao cấp (B2)
Định nghĩa "dwingend" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Het gebruik van dwang of macht uitoefenend.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Liên quan đến hoặc sử dụng vũ lực hoặc đe dọa.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De rechter legde een dwingende straf op."
"Thẩm phán đã áp đặt một hình phạt mang tính cưỡng chế."
"Er is een dwingende reden om het project te stoppen."
"Có một lý do cưỡng chế để dừng dự án này."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Tính từ 'dwingend' thường được dùng để mô tả một quy tắc, luật lệ, hoặc yêu cầu mà bắt buộc phải tuân theo. Nó mang sắc thái mạnh mẽ hơn so với 'verplichtend' (bắt buộc).
