(Vị trí top_banner)
Hình minh họa verplichtend
B1
bijwoord B1 Luật pháp, Quản lý, Xã hội

verplichtend

[vərˈplɪxtənt]
một cách bắt buộc
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "verplichtend" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Op een verplichte manier; als iets gedaan moet worden.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cách bắt buộc; theo yêu cầu; có tính chất cưỡng chế.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het bijwonen van deze vergadering is verplichtend."

    "Việc tham dự buổi họp này là bắt buộc."

  • "Deze medicijnen moeten verplichtend door elke patiënt worden ingenomen."

    "Những loại thuốc này bắt buộc phải được mỗi bệnh nhân uống."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một trạng từ, dùng để bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ khác, diễn tả hành động hoặc tính chất mang tính bắt buộc. Nó tương đương với cụm 'một cách bắt buộc' trong tiếng Việt. Không có mạo từ đi kèm vì đây không phải là danh từ.

Ngữ pháp (Grammatica)