echter
/ˈɛçtər/
tuy nhiên
Cơ bản (A2)
Định nghĩa "echter" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
toch, desondanks
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Bằng bất cứ cách nào; bất kể như thế nào.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Ik wilde je helpen, echter, ik had geen tijd."
"Tôi muốn giúp bạn, tuy nhiên, tôi không có thời gian."
"Het was een moeilijk examen; echter, ik heb het gehaald."
"Đó là một kỳ thi khó khăn; tuy nhiên, tôi đã vượt qua nó."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Dùng để chỉ sự tương phản hoặc bất ngờ. Tương tự 'tuy nhiên' trong tiếng Việt.
