(Vị trí top_banner)
Hình minh họa toch
A2
bijwoord A2 Đời sống hàng ngày

toch

/tɔx/
dù sao
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "toch" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Toch is een bijwoord dat wordt gebruikt om aan te geven dat iets ondanks een verwachting of een eerdere uitspraak toch gebeurt of waar is. Het drukt vaak een lichte tegenstelling, verrassing of bevestiging uit.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

dù sao đi nữa, dù thế nào đi nữa, bằng cách nào đó

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het regent, maar ik ga toch naar buiten."

    "Trời mưa, nhưng dù sao tôi vẫn sẽ ra ngoài."

  • "Hij beloofde te komen, maar hij is er nog niet. Toch hoop ik dat hij nog komt."

    "Anh ấy hứa sẽ đến, nhưng anh ấy vẫn chưa tới. Tuy nhiên, tôi hy vọng anh ấy sẽ đến."

  • "Dat had ik niet verwacht, dat is toch verrassend!"

    "Tôi không ngờ điều đó, vậy mà lại đáng ngạc nhiên!"

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

evenwel(tuy nhiên, dù sao) desondanks(mặc dù vậy, dù sao) niettemin(tuy vậy, dù sao)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Trong tiếng Hà Lan, 'toch' thường được dùng để diễn đạt ý nghĩa "dù sao", "tuy nhiên", "vậy mà", "mà", "chắc chắn" tùy thuộc vào ngữ cảnh. Nó nhấn mạnh một sự thật hoặc hành động xảy ra bất chấp một điều kiện ngược lại hoặc một sự mong đợi. Không có mạo từ đi kèm vì 'toch' là trạng từ.

Ngữ pháp (Grammatica)