(Vị trí top_banner)
Hình minh họa maar
A1
voegwoord A1 Ngôn ngữ học

maar

/mɑr/
nhưng
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "maar" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Wordt gebruikt om een bijzin te introduceren, meestal iets wat anders is dan wat je eerder hebt gezegd.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Được sử dụng để giới thiệu một mệnh đề bổ sung, thường là điều gì đó khác với những gì bạn đã nói trước đó.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Ik wil graag komen, maar ik heb geen tijd."

    "Tôi muốn đến, nhưng tôi không có thời gian."

  • "Het weer was slecht, maar we gingen toch wandelen."

    "Thời tiết xấu, nhưng chúng tôi vẫn đi dạo."

  • "Hij is klein, maar erg sterk."

    "Anh ấy thấp bé, nhưng rất khỏe."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

echter(tuy nhiên, nhưng) doch(nhưng, tuy nhiên)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Trong tiếng Hà Lan, 'maar' là một liên từ tương đương với 'nhưng' trong tiếng Việt. Nó được dùng để nối hai mệnh đề, thể hiện sự đối lập, tương phản hoặc bổ sung thông tin trái ngược. Ví dụ: Ik wil graag komen, maar ik heb geen tijd. (Tôi muốn đến, nhưng tôi không có thời gian). 'Maar' không thay đổi vị trí từ hoặc chia động từ theo cách đặc biệt.

Ngữ pháp (Grammatica)