(Vị trí top_banner)
Hình minh họa veel
A1
bepaald lidwoord/kwantor A1 General English

veel

/veːl/
rất nhiều
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "veel" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een grote hoeveelheid van iets telbaars.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một số lượng lớn của cái gì đó đếm được.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Er zijn veel mensen op straat."

    "Có rất nhiều người trên đường."

  • "Ik heb veel boeken gelezen."

    "Tôi đã đọc rất nhiều sách."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

menig(nhiều) talrijk(nhiều)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Trong tiếng Hà Lan, 'veel' được dùng để chỉ số lượng lớn của những thứ đếm được. Nó tương đương với 'nhiều' trong tiếng Việt. Lưu ý sự khác biệt với 'weinig' (ít).

Ngữ pháp (Grammatica)