(Vị trí top_banner)
Hình minh họa een lange tijd
B1
uitdrukking B1 General English

een lange tijd

/ən ˈlɑŋə tɛit/
một thời gian dài
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "een lange tijd" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een aanzienlijke hoeveelheid tijd; een lange periode.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một khoảng thời gian đáng kể; một thời gian dài.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het duurde een lange tijd voordat ze aankwamen."

    "Phải mất một thời gian dài trước khi họ đến."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

een hele tijd(một thời gian dài) geruime tijd(một thời gian đáng kể)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Không có ghi chú đặc biệt.

Ngữ pháp (Grammatica)