(Vị trí top_banner)
Hình minh họa even
A1
bijwoord A1 Đời sống hàng ngày

even

/ˈeːvə(n)/
một lát
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "even" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Voor een korte tijd; een ogenblik.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Trong một thời gian ngắn; một lúc.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Ik kom even helpen."

    "Tôi đến giúp một lát."

  • "Wacht even, alsjeblieft."

    "Làm ơn đợi một chút."

  • "Wil je dat even herhalen?"

    "Bạn có thể nhắc lại điều đó một lát được không?"

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

een ogenblik(một khoảnh khắc) een tijdje(một lúc)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một trạng từ chỉ thời gian ngắn. Nghĩa tương đương với 'một lát', 'một lúc' trong tiếng Việt. Nó thường đứng sau chủ ngữ và động từ chính, hoặc đứng đầu câu để nhấn mạnh.

Ngữ pháp (Grammatica)