in een oogwenk
/ɪn əːn ˈoːxʋɛŋk/
trong nháy mắt
Trung cao cấp (B2)
Định nghĩa "in een oogwenk" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Zeer snel; onmiddellijk.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Cực kỳ nhanh chóng; ngay lập tức.
Ví dụ (Voorbeelden)
"In een oogwenk was de auto verdwenen."
"Trong nháy mắt, chiếc xe đã biến mất."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Cụm từ cố định, diễn tả sự việc xảy ra rất nhanh chóng.
