een persoon
/eːn pɛrˈsoːn/
một người
Sơ cấp (A1)
Định nghĩa "een persoon" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Een individueel menselijk wezen.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một con người được xem như một cá thể.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Er is een persoon die je zoekt."
"Có một người đang tìm bạn."
"De persoon die ik gisteren ontmoette, was erg aardig."
"Người mà tôi gặp hôm qua rất tốt bụng."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Trong tiếng Hà Lan, 'persoon' là một danh từ chung chỉ người, và thường đi với mạo từ 'een' (một) khi không xác định hoặc 'de' khi xác định. Số nhiều của 'persoon' là 'personen'.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | een persoon | Er staat een persoon voor de deur. (Có một người đang đứng trước cửa.) |
| Số nhiều | personen | Er waren veel personen op het feest. (Có rất nhiều người tại bữa tiệc.) |
| Thể giảm nhẹ | het persoontje | Het is maar een klein persoontje. (Đó chỉ là một người nhỏ bé.) |
