(Vị trí top_banner)
Hình minh họa iemand
A1
onbepaald voornaamwoord A1 Giao tiếp hàng ngày

iemand

/ˈimɑnt/
ai đó
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "iemand" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

een onbepaalde persoon

Ý nghĩa trong tiếng Việt

một người nào đó, một người quan trọng hoặc nổi tiếng.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Er is iemand aan de deur."

    "Có ai đó ở cửa."

  • "Iemand moet dit doen."

    "Ai đó phải làm việc này."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

een persoon(một người) een individu(một cá nhân)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Iemand là một đại từ bất định, dùng để chỉ một người không xác định. Nó không có mạo từ đi kèm.

Ngữ pháp (Grammatica)