(Vị trí top_banner)
Hình minh họa menselijk
A2
bijvoeglijk naamwoord A2 Xã hội, Chính trị, Đạo đức

menselijk

/mɛn.sə.lɛk/
nhân đạo
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "menselijk" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Met betrekking tot of gericht op het welzijn van mensen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Liên quan đến hoặc tìm cách thúc đẩy phúc lợi của con người.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De organisatie verleent menselijke hulp aan vluchtelingen."

    "Tổ chức này cung cấp sự giúp đỡ nhân đạo cho những người tị nạn."

  • "Het is belangrijk om menselijk te blijven, zelfs in moeilijke tijden."

    "Điều quan trọng là phải giữ sự nhân đạo, ngay cả trong những thời điểm khó khăn."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

humanitair(nhân đạo) barmhartig(nhân từ, khoan dung)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Từ 'menselijk' là một tính từ trong tiếng Hà Lan, tương đương với 'nhân đạo' hoặc 'thuộc về con người' trong tiếng Việt. Nó thường dùng để mô tả các hành động, chính sách, hoặc phẩm chất liên quan đến lòng trắc ẩn, sự quan tâm và phúc lợi của con người. Nó không đi kèm với mạo từ 'de' hoặc 'het' khi đứng trước danh từ vì nó là tính từ. Số nhiều của 'menselijk' vẫn là 'menselijk' khi đứng trước danh từ số nhiều (ví dụ: menselijke behoeften - nhu cầu của con người).

Ngữ pháp (Grammatica)