eenheid
Định nghĩa "eenheid" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Het met elkaar verbonden zijn tot één geheel.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Đoàn kết, gắn bó với nhau, đặc biệt là trong thời điểm khó khăn.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De eenheid van de groep was in moeilijke tijden duidelijk zichtbaar."
"Sự đoàn kết của nhóm đã được thể hiện rõ ràng trong những thời điểm khó khăn."
"De eenheid van de natie is van cruciaal belang voor stabiliteit."
"Sự thống nhất của quốc gia là cực kỳ quan trọng cho sự ổn định."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Danh từ 'eenheid' trong tiếng Hà Lan là danh từ chung (common noun) và có mạo từ 'de' (de eenheid). Nó mang nghĩa là sự đoàn kết, sự thống nhất, sự đơn nhất. Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh xã hội, chính trị hoặc vật lý để chỉ sự gắn kết hoặc không thể chia cắt.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | eenheid | De eenheid van temperatuur is Celsius. (Đơn vị đo nhiệt độ là độ C.) |
| Số nhiều | eenheden | Het bedrijf produceert verschillende eenheden per dag. (Công ty sản xuất nhiều đơn vị khác nhau mỗi ngày.) |
| Thể giảm nhẹ | eenheidje | Ik wil graag een klein eenheidje taart. (Tôi muốn một miếng bánh nhỏ thôi.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Het bedrijf streefde naar eenheid onder al zijn werknemers."
"Công ty hướng đến sự thống nhất giữa tất cả nhân viên của mình."
-
"De eenheid van Europa is belangrijk voor de stabiliteit van de wereld."
"Sự thống nhất của châu Âu rất quan trọng đối với sự ổn định của thế giới."
-
"De klas vormde een hechte eenheid na de teambuilding activiteiten."
"Cả lớp đã tạo thành một khối đoàn kết sau các hoạt động xây dựng đội nhóm."
-
"De Europese Unie streeft naar meer politieke en economische eenheid."
"Liên minh Châu Âu hướng tới sự thống nhất chính trị và kinh tế hơn."
-
"Het kind speelt in de tuin. De kinderen spelen in de tuin."
"Đứa trẻ chơi trong vườn. Những đứa trẻ chơi trong vườn."
-
"Ik ruim mijn kamer op. (Ik ruim op)"
"Tôi dọn dẹp phòng của tôi. (Tôi dọn dẹp)"
-
"De eenheid van de Europese Unie is belangrijk voor de stabiliteit."
"Sự thống nhất của Liên minh Châu Âu rất quan trọng đối với sự ổn định."
-
"In ons team is eenheid essentieel om succesvol te zijn."
"Trong đội của chúng tôi, sự đoàn kết là điều cần thiết để thành công."
-
"Het bedrijf streeft naar eenheid tussen de verschillende afdelingen."
"Công ty phấn đấu cho sự thống nhất giữa các bộ phận khác nhau."
