(Vị trí top_banner)
Hình minh họa eensgezind
B2
bijvoeglijk naamwoord B2 Nhiều lĩnh vực (tùy ngữ cảnh, ví dụ: Khoa học, Kỹ thuật, Quản lý)

eensgezind

'eːnsxəˌzɪnt
phương pháp thống nhất
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "eensgezind" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Gekarakteriseerd door eenheid van gevoel of mening; eens van zin.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Được hợp nhất hoặc trở thành một; kết hợp.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De commissie was eensgezind over de te nemen maatregelen."

    "Ủy ban đã nhất trí về các biện pháp cần thực hiện."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

verdeeld(chia rẽ) oneens(bất đồng)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ này mô tả sự đồng lòng, nhất trí. Không có mạo từ đi kèm.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Biến cách tính từ đuôi -e
  • "De partijen waren het eensgezind over de noodzaak van hervormingen."

    "Các đảng phái đã nhất trí về sự cần thiết của cải cách."

  • "Het eensgezinde team werkte hard om het project op tijd af te ronden."

    "Đội ngũ đoàn kết đã làm việc chăm chỉ để hoàn thành dự án đúng thời hạn."

  • "Omdat ze het eensgezind waren, konden ze snel een beslissing nemen."

    "Bởi vì họ đã đồng lòng, họ có thể đưa ra quyết định một cách nhanh chóng."