verdeeld
Định nghĩa "verdeeld" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
In delen gesplitst of uiteengevallen; niet langer geheel.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Bị chia ra thành các phần hoặc mảnh; không còn nguyên vẹn.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Het land is politiek verdeeld."
"Đất nước bị chia rẽ về mặt chính trị."
"De taart is verdeeld in acht gelijke stukken."
"Cái bánh đã được chia thành tám miếng bằng nhau."
"De meningen van de jury waren verdeeld."
"Ý kiến của ban giám khảo đã có sự chia rẽ."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một tính từ (bijvoeglijk naamwoord) trong tiếng Hà Lan, không có mạo từ 'de' hoặc 'het' đi kèm khi đứng độc lập. Nó mô tả trạng thái bị chia cắt, phân chia. Nó có thể được sử dụng để miêu tả sự vật, sự việc bị chia ra thành nhiều phần, hoặc trong nghĩa bóng là sự bất đồng, chia rẽ trong một nhóm người. Số nhiều của danh từ đi kèm với tính từ này không bị ảnh hưởng bởi tính từ. Ví dụ: 'De families waren verdeeld.' (Các gia đình đã bị chia rẽ).
