(Vị trí top_banner)
Hình minh họa verdeeld
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Chung

verdeeld

/vərˈdeːlt/
chia rẽ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "verdeeld" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

In delen gesplitst of uiteengevallen; niet langer geheel.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Bị chia ra thành các phần hoặc mảnh; không còn nguyên vẹn.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het land is politiek verdeeld."

    "Đất nước bị chia rẽ về mặt chính trị."

  • "De taart is verdeeld in acht gelijke stukken."

    "Cái bánh đã được chia thành tám miếng bằng nhau."

  • "De meningen van de jury waren verdeeld."

    "Ý kiến của ban giám khảo đã có sự chia rẽ."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

gesplitst(bị tách ra, chia tách) gescheiden(bị chia ly, ly thân, ly hôn) uiteengevallen(bị tan rã, đổ vỡ)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một tính từ (bijvoeglijk naamwoord) trong tiếng Hà Lan, không có mạo từ 'de' hoặc 'het' đi kèm khi đứng độc lập. Nó mô tả trạng thái bị chia cắt, phân chia. Nó có thể được sử dụng để miêu tả sự vật, sự việc bị chia ra thành nhiều phần, hoặc trong nghĩa bóng là sự bất đồng, chia rẽ trong một nhóm người. Số nhiều của danh từ đi kèm với tính từ này không bị ảnh hưởng bởi tính từ. Ví dụ: 'De families waren verdeeld.' (Các gia đình đã bị chia rẽ).

Ngữ pháp (Grammatica)