gelijkgestemd
Định nghĩa "gelijkgestemd" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Gelijk in aard, mening, belangstelling of doel.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Có chung ý kiến, sở thích và thị hiếu.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Hij zocht naar gelijkgestemde muzikanten om een band te vormen."
"Anh ấy tìm kiếm những nhạc sĩ cùng chí hướng để thành lập một ban nhạc."
"Het project slaagde dankzij de inspanningen van gelijkgestemde collega's."
"Dự án đã thành công nhờ nỗ lực của các đồng nghiệp cùng chí hướng."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Tính từ này dùng để miêu tả hai hoặc nhiều người có cùng suy nghĩ, sở thích, hoặc mục tiêu. Nó không đi kèm với mạo từ 'de' hay 'het' vì nó là tính từ.
Ví dụ:
- Ze zijn duidelijk gelijkgestemd wat hun politieke opvattingen betreft. (Rõ ràng là họ có cùng quan điểm chính trị.)
- Het is fijn om gelijkgestemde zielen te ontmoeten. (Thật tuyệt khi gặp được những người cùng chí hướng.)
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De gelijkgestemde collega's vonden elkaar direct in het project."
"Những đồng nghiệp có cùng chí hướng đã nhanh chóng tìm thấy tiếng nói chung trong dự án."
-
"Het is belangrijk om gelijkgestemde vrienden te hebben, zodat je elkaar kunt steunen."
"Điều quan trọng là có những người bạn cùng chí hướng, để các bạn có thể hỗ trợ lẫn nhau."
-
"Zij zochten gelijkgestemde mensen die dezelfde passie voor muziek deelden."
"Họ tìm kiếm những người có cùng chí hướng, những người có chung niềm đam mê âm nhạc."
