(Vị trí top_banner)
Hình minh họa eenzijdig
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Chính trị, Ngoại giao, Luật pháp, Kinh tế

eenzijdig

'eːnzɛidəx
đơn phương
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "eenzijdig" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Gedaan of gevoeld door één kant zonder de overeenstemming van de andere kant.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Được thực hiện bởi hoặc chỉ ảnh hưởng đến một người, một nhóm hoặc một quốc gia tham gia vào một tình huống cụ thể mà không có sự đồng ý của người khác hoặc những người khác.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De beslissing werd eenzijdig genomen."

    "Quyết định đã được đưa ra một cách đơn phương."

  • "Het is een eenzijdige relatie."

    "Đây là một mối quan hệ một chiều."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

alleen(duy nhất, một mình) van één kant(từ một phía)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Không có ghi chú đặc biệt cho tính từ này.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Biến cách tính từ đuôi -e
  • "De beslissing was eenzijdig; het team werd niet geraadpleegd."

    "Quyết định mang tính một chiều; đội không được tham khảo ý kiến."

  • "Het eenzijdige contract bevatte geen voordelen voor de leverancier."

    "Hợp đồng đơn phương không chứa lợi ích nào cho nhà cung cấp."

  • "Omdat het een eenzijdige overeenkomst was, trok hij zich terug."

    "Bởi vì đó là một thỏa thuận đơn phương, anh ấy đã rút lui."