(Vị trí top_banner)
Hình minh họa wederzijds
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Chính trị, Kinh tế, Y học

wederzijds

/ˈʋeː.dərˌzɛi̯ts/
song phương
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "wederzijds" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Aan beide zijden, van twee kanten komend of gericht.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có hai bên hoặc ảnh hưởng đến hai bên.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Er bestaat een wederzijdse afspraak tussen de twee bedrijven."

    "Có một thỏa thuận song phương giữa hai công ty."

  • "De liefde tussen hen was wederzijds."

    "Tình yêu giữa họ là song phương/lẫn nhau."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

beiderzijds(song phương, của cả hai bên) gemeenschappelijk(chung, cộng đồng)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một tính từ. Nó thường được dùng để diễn tả sự tương tác, thỏa thuận, hoặc mối quan hệ diễn ra giữa hai bên. Ví dụ: "een wederzijdse overeenkomst" (một thỏa thuận song phương), "wederzijdse bewondering" (sự ngưỡng mộ lẫn nhau). Tính từ này không thay đổi hình thái theo giống hay số. Lưu ý phân biệt với 'dubbelzijdig' (hai mặt) hoặc 'tweezijdig' (có hai khía cạnh). 'Wederzijds' nhấn mạnh sự tương đồng hoặc phản hồi từ cả hai phía.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Biến cách tính từ đuôi -e
  • "De wederzijdse overeenkomst beschermt de belangen van beide partijen."

    "Thỏa thuận song phương bảo vệ lợi ích của cả hai bên."

  • "Het wederzijdse respect tussen de collega's is essentieel voor een goede werksfeer."

    "Sự tôn trọng lẫn nhau giữa các đồng nghiệp là điều cần thiết cho một bầu không khí làm việc tốt."

  • "Een wederzijdse inspanning is vereist om dit project tot een succes te maken."

    "Cần có một nỗ lực chung để biến dự án này thành công."

So sánh Tính từ
  • "De wederzijdse overeenkomst tussen de bedrijven leidde tot een succesvolle samenwerking."

    "Thỏa thuận song phương giữa các công ty đã dẫn đến một sự hợp tác thành công."

  • "Het wederzijdse respect tussen de docent en de studenten is essentieel voor een goede leeromgeving."

    "Sự tôn trọng lẫn nhau giữa giáo viên và sinh viên là điều cần thiết cho một môi trường học tập tốt."

  • "Na de onderhandelingen was er wederzijds begrip voor elkaars standpunten."

    "Sau các cuộc đàm phán, có sự hiểu biết lẫn nhau về quan điểm của nhau."