eerbiedwaardig
/ˈeːr.biːt.ʋaːr.dɑx/
đáng kính
Trung cao cấp (B2)
Định nghĩa "eerbiedwaardig" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
waard om met eerbied behandeld te worden
Ý nghĩa trong tiếng Việt
đáng kính trọng, tôn kính (thường vì tuổi tác, sự khôn ngoan hoặc phẩm chất)
Ví dụ (Voorbeelden)
"De oude professor werd beschouwd als een eerbiedwaardig man."
"Giáo sư già được coi là một người đáng kính."
"Dit is een eerbiedwaardige traditie die al eeuwenlang wordt voortgezet."
"Đây là một truyền thống đáng kính đã được duy trì hàng thế kỷ."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một tính từ, không có mạo từ đi kèm. Nó thường được dùng để miêu tả một người (thường là lớn tuổi hoặc có địa vị cao) hoặc một thứ gì đó được coi trọng và kính nể. Không có sự phân biệt 'de' hay 'het' vì nó là tính từ.
