(Vị trí top_banner)
Hình minh họa respectabel
B2
bijvoeglijk naamwoord B2 General

respectabel

/rɛspɛkˈtaːbəl/
đáng kính trọng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "respectabel" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Iemand die of iets dat respect verdient; achtenswaardig.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đáng kính trọng; đáng ngưỡng mộ.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij is een respectabel zakenman."

    "Ông ấy là một doanh nhân đáng kính trọng."

  • "Ze komt uit een respectabele familie."

    "Cô ấy xuất thân từ một gia đình đáng kính."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

achtenswaardig(đáng kính trọng) eerbiedwaardig(đáng kính, đáng tôn trọng)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ này miêu tả người hoặc vật đáng kính trọng, ngưỡng mộ. Không có quy tắc đặc biệt nào về cách dùng.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Biến cách tính từ đuôi -e
  • "De respectabele professor gaf een boeiende lezing."

    "Vị giáo sư đáng kính đã có một bài giảng hấp dẫn."

  • "Het is respectabel dat hij vrijwilligerswerk doet."

    "Thật đáng kính trọng khi anh ấy làm công việc tình nguyện."

  • "Zij komt uit een respectabele familie."

    "Cô ấy đến từ một gia đình đáng kính."