eigenzinnig
'ɛiɣə(n)zɪnnəx
một cách bướng bỉnh
Trung cao cấp (B2)
Định nghĩa "eigenzinnig" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Op een manier die getuigt van een sterke eigen wil en neiging om tegen de verwachtingen in te gaan.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một cách bướng bỉnh, ương ngạnh, và khó đoán; theo cách thể hiện xu hướng đi ngược lại những gì được mong đợi hoặc mong muốn.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Hij reageerde eigenzinnig op het verzoek."
"Anh ấy phản ứng một cách bướng bỉnh trước yêu cầu."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Không có ghi chú đặc biệt cho trạng từ này.
