(Vị trí top_banner)
Hình minh họa koppig
B1
adjectief B1 General

koppig

/ˈkɔpəx/
chết tiệt
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "koppig" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Ongehoorzaam, eigenzinnig, moeilijk te overtuigen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Bướng bỉnh, ương ngạnh, ngoan cố.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De koppige ezel weigerde verder te lopen."

    "Con lừa bướng bỉnh từ chối đi tiếp."

  • "Hij is erg koppig als het op zijn mening aankomt."

    "Anh ấy rất bướng bỉnh khi nói đến ý kiến của mình."

  • "Ze heeft een koppig karakter en geeft niet snel op."

    "Cô ấy có một tính cách ương ngạnh và không dễ dàng bỏ cuộc."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ này miêu tả người hoặc vật (đôi khi là hành động, thái độ) có xu hướng không thay đổi ý kiến, không nghe lời, hoặc khó thuyết phục. Giống như "chết tiệt" trong tiếng Việt, "koppig" có thể mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự bướng bỉnh không cần thiết. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, nó có thể mang sắc thái trung tính hoặc thậm chí tích cực, ví dụ như khi nói về sự kiên trì (hoewel 'vastberaden' of 'standvastig' daar beter voor is). Không có mạo từ đi kèm vì đây là tính từ.

Ngữ pháp (Grammatica)