(Vị trí top_banner)
Hình minh họa gehoorzaam
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Tâm lý học, Xã hội học, Tình dục học

gehoorzaam

'ɣəɦoːrˌzaːm
phục tùng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "gehoorzaam" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Bereid om de macht of de wil van iemand anders te gehoorzamen; volgzaam en gedwee.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sẵn sàng tuân theo quyền lực hoặc ý muốn của người khác; ngoan ngoãn vâng lời hoặc thụ động.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De kinderen waren erg gehoorzaam vandaag."

    "Hôm nay bọn trẻ rất ngoan ngoãn."

  • "Hij is een gehoorzame werknemer."

    "Anh ấy là một nhân viên phục tùng."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

volgzaam(dễ bảo, ngoan ngoãn) onderdanig(khúm núm, phục tùng)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'gehoorzaam' mô tả một người hoặc hành động sẵn sàng tuân theo mệnh lệnh hoặc mong muốn của người khác. Lưu ý sự khác biệt sắc thái giữa 'gehoorzaam' (ngoan ngoãn, vâng lời) và 'onderdanig' (khúm núm, nhún nhường).

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Biến cách tính từ đuôi -e
  • "De hond is erg gehoorzaam en luistert goed naar zijn baasje."

    "Con chó rất ngoan ngoãn và nghe lời chủ của nó."

  • "Een gehoorzaam kind volgt de regels die zijn ouders stellen."

    "Một đứa trẻ ngoan ngoãn tuân theo các quy tắc mà cha mẹ đặt ra."

  • "De soldaten waren gehoorzaam aan de bevelen van hun commandant."

    "Những người lính tuân lệnh của chỉ huy của họ."