gehoorzaam
Định nghĩa "gehoorzaam" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Bereid om de macht of de wil van iemand anders te gehoorzamen; volgzaam en gedwee.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sẵn sàng tuân theo quyền lực hoặc ý muốn của người khác; ngoan ngoãn vâng lời hoặc thụ động.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De kinderen waren erg gehoorzaam vandaag."
"Hôm nay bọn trẻ rất ngoan ngoãn."
"Hij is een gehoorzame werknemer."
"Anh ấy là một nhân viên phục tùng."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Tính từ 'gehoorzaam' mô tả một người hoặc hành động sẵn sàng tuân theo mệnh lệnh hoặc mong muốn của người khác. Lưu ý sự khác biệt sắc thái giữa 'gehoorzaam' (ngoan ngoãn, vâng lời) và 'onderdanig' (khúm núm, nhún nhường).
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De hond is erg gehoorzaam en luistert goed naar zijn baasje."
"Con chó rất ngoan ngoãn và nghe lời chủ của nó."
-
"Een gehoorzaam kind volgt de regels die zijn ouders stellen."
"Một đứa trẻ ngoan ngoãn tuân theo các quy tắc mà cha mẹ đặt ra."
-
"De soldaten waren gehoorzaam aan de bevelen van hun commandant."
"Những người lính tuân lệnh của chỉ huy của họ."
