(Vị trí top_banner)
Hình minh họa eindigen met
B1
scheidbaar werkwoord B1 Chung

eindigen met

/ˈɛi̯ndɪɣə(n) mɛt/
kết thúc bằng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "eindigen met" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Als laatste deel hebben; tot een einde komen met iets.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có cái gì đó là phần cuối cùng; kết thúc bằng cái gì đó.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De wandeling eindigde met een heerlijk diner."

    "Chuyến đi bộ kết thúc bằng một bữa tối tuyệt vời."

  • "Het concert eindigde met een staande ovatie."

    "Buổi hòa nhạc kết thúc bằng một tràng pháo tay nhiệt liệt."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

besluiten met(kết thúc bằng) afsluiten met(kết thúc bằng)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một động từ tách (scheidbaar werkwoord). Phần 'met' sẽ tách ra và đứng cuối câu khi chia động từ. Ví dụ: 'De film eindigt met een kus.' (Bộ phim kết thúc bằng một nụ hôn.)

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Động từ không tách
  • "De film zal eindigen met een spectaculaire achtervolging."

    "Bộ phim sẽ kết thúc bằng một cuộc rượt đuổi ngoạn mục."

  • "Het project eindigt met de presentatie van de resultaten."

    "Dự án kết thúc bằng buổi trình bày kết quả."

  • "Zij wilde de avond eindigen met een romantisch diner."

    "Cô ấy muốn kết thúc buổi tối bằng một bữa tối lãng mạn."

Hiện tại hoàn thành
  • "De film zal eindigen met een onverwachte wending."

    "Bộ phim sẽ kết thúc với một bước ngoặt bất ngờ."

  • "Het bedrijf hoopt het project eind dit jaar met succes te eindigen."

    "Công ty hy vọng sẽ kết thúc dự án thành công vào cuối năm nay."

  • "Ik heb de brief al geschreven."

    "Tôi đã viết lá thư rồi."