eindigen met
Định nghĩa "eindigen met" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Als laatste deel hebben; tot een einde komen met iets.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Có cái gì đó là phần cuối cùng; kết thúc bằng cái gì đó.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De wandeling eindigde met een heerlijk diner."
"Chuyến đi bộ kết thúc bằng một bữa tối tuyệt vời."
"Het concert eindigde met een staande ovatie."
"Buổi hòa nhạc kết thúc bằng một tràng pháo tay nhiệt liệt."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một động từ tách (scheidbaar werkwoord). Phần 'met' sẽ tách ra và đứng cuối câu khi chia động từ. Ví dụ: 'De film eindigt met een kus.' (Bộ phim kết thúc bằng một nụ hôn.)
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De film zal eindigen met een spectaculaire achtervolging."
"Bộ phim sẽ kết thúc bằng một cuộc rượt đuổi ngoạn mục."
-
"Het project eindigt met de presentatie van de resultaten."
"Dự án kết thúc bằng buổi trình bày kết quả."
-
"Zij wilde de avond eindigen met een romantisch diner."
"Cô ấy muốn kết thúc buổi tối bằng một bữa tối lãng mạn."
-
"De film zal eindigen met een onverwachte wending."
"Bộ phim sẽ kết thúc với một bước ngoặt bất ngờ."
-
"Het bedrijf hoopt het project eind dit jaar met succes te eindigen."
"Công ty hy vọng sẽ kết thúc dự án thành công vào cuối năm nay."
-
"Ik heb de brief al geschreven."
"Tôi đã viết lá thư rồi."
