beginnen met
/bəˈɣɪnə(n) mɛt/
bắt đầu với
Trung cấp (B1)
Định nghĩa "beginnen met" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Iets starten, vooral op een formele of officiële manier.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Bắt đầu một cái gì đó, đặc biệt là một cách trang trọng hoặc chính thức.
Ví dụ (Voorbeelden)
"We beginnen met de presentaties."
"Chúng ta bắt đầu với các bài thuyết trình."
"De minister begon met het voorlezen van zijn toespraak."
"Bộ trưởng bắt đầu bằng việc đọc bài phát biểu của mình."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Dit is een vaste uitdrukking. Let op de vaste combinatie van het werkwoord 'beginnen' en het voorzetsel 'met'.
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
Động từ tách
-
"We beginnen met de les om 9 uur."
"Chúng ta bắt đầu bài học lúc 9 giờ."
-
"De studenten beginnen met hun project volgende week."
"Các sinh viên bắt đầu dự án của họ vào tuần tới."
-
"Zij begint met een nieuwe baan in Amsterdam."
"Cô ấy bắt đầu một công việc mới ở Amsterdam."
