(Vị trí top_banner)
Hình minh họa laatste
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

laatste

/ˈlaːts.tə/
xếp hạng chót
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "laatste" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

In de laagste positie van een rangorde.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Xếp hạng ở vị trí thấp nhất trong một hệ thống xếp hạng.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Ons team eindigde als laatste in de competitie."

    "Đội của chúng tôi đã kết thúc ở vị trí cuối cùng trong giải đấu."

  • "Hij kwam als laatste aan op het feest."

    "Anh ấy đến bữa tiệc cuối cùng."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

eerste(đầu tiên) beste(tốt nhất)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

In het Nederlands gebruik je 'laatste' als bijvoeglijk naamwoord om aan te duiden dat iets of iemand zich op de laagste positie in een rangorde bevindt. Het kan zowel naar letterlijke posities verwijzen (bijvoorbeeld in een wedstrijd) als naar meer abstracte situaties.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Biến cách tính từ đuôi -e
  • "1. De laatste trein vertrekt om middernacht. (Woordenschat)"

    "1. Chuyến tàu cuối cùng khởi hành lúc nửa đêm. (Từ vựng)"

  • "2. Het laatste nieuws over de verkiezingen is erg interessant. (Woordenschat)"

    "2. Tin tức mới nhất về cuộc bầu cử rất thú vị. (Từ vựng)"

  • "3. Zij is de laatste in de rij. (Woordenschat)"

    "3. Cô ấy là người cuối cùng trong hàng. (Từ vựng)"