elk
/ɛlk/
mỗi
Cơ bản (A2)
Định nghĩa "elk" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
gebruikt om alle leden van een groep dingen of personen aan te duiden, afzonderlijk beschouwd.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Được sử dụng để chỉ tất cả các thành viên của một nhóm sự vật hoặc người, được xem xét riêng lẻ.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Elk kind kreeg een cadeautje."
"Mỗi đứa trẻ đều nhận được một món quà."
"Elke dag ga ik naar school."
"Mỗi ngày tôi đều đến trường."
"Hij heeft elk boek in de bibliotheek gelezen."
"Anh ấy đã đọc mọi cuốn sách trong thư viện."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
‘elk’ là một mạo từ chỉ định, tương tự như 'mỗi' trong tiếng Việt. Nó được sử dụng để nhấn mạnh tính cá thể, sự riêng lẻ của từng phần tử trong một nhóm. Nó thường đi kèm với danh từ số ít. Ví dụ: Elk huis heeft een eigen kleur. (Mỗi ngôi nhà có một màu sắc riêng).
