(Vị trí top_banner)
Hình minh họa meer
A2
telwoord A2 Tổng quát

meer

/meːr/
hơn
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "meer" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een grotere of aanvullende hoeveelheid.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một lượng lớn hơn hoặc bổ sung.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Ik wil graag nog meer koffie."

    "Tôi muốn thêm cà phê nữa."

  • "Er zijn meer mensen dan verwacht."

    "Có nhiều người hơn dự kiến."

  • "Hij verdient meer dan zijn collega."

    "Anh ấy kiếm được nhiều hơn đồng nghiệp của mình."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Trong tiếng Việt, 'hơn' thường đứng sau tính từ hoặc trạng từ để so sánh (ví dụ: 'cao hơn', 'nhanh hơn'). Trong tiếng Hà Lan, 'meer' cũng có thể dùng trong cấu trúc so sánh tương tự, nhưng cách dùng chính của nó là chỉ một số lượng lớn hơn hoặc bổ sung. Khi dùng như một từ định lượng (determiner) trước danh từ, nó thường đi kèm với 'dan' để tạo thành cấu trúc so sánh ('meer dan x'). Khi chỉ một số lượng bổ sung, nó có thể đứng một mình hoặc đi với 'er'. Ví dụ: 'Ik wil meer' (Tôi muốn thêm), 'Er is meer' (Có nhiều hơn). Khi dùng để so sánh, nó thường đi với 'dan'. Ví dụ: 'Hij is meer dan ik' (Anh ấy cao hơn tôi - ở đây 'meer' ám chỉ sự cao hơn, một sự đo lường).

Ngữ pháp (Grammatica)