(Vị trí top_banner)
Hình minh họa allerlei
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Thương mại/Tổng hợp

allerlei

/ˌɑlərˈlɛi/
lặt vặt
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "allerlei" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

van verschillende soorten; divers

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Linh tinh, lặt vặt, khác nhau; nhiều loại.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Er waren allerlei soorten koekjes op tafel."

    "Có đủ loại bánh quy trên bàn."

  • "Ze verkoopt allerlei snuisterijen op de markt."

    "Cô ấy bán đủ thứ đồ lặt vặt ở chợ."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

verscheidene(nhiều, một vài) diverse(đa dạng) verschillende(khác nhau)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

''Allerlei'' thường được dùng để chỉ một tập hợp các thứ khác nhau hoặc không cụ thể. Không có dạng số nhiều.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Biến cách tính từ đuôi -e
  • "In de winkel verkopen ze allerlei soorten fruit, zoals appels, bananen en sinaasappels."

    "Trong cửa hàng, họ bán đủ loại trái cây, như táo, chuối và cam."

  • "Voor het feest hebben we allerlei versieringen gekocht, waaronder ballonnen en slingers."

    "Cho bữa tiệc, chúng tôi đã mua đủ loại đồ trang trí, bao gồm bóng bay và dây kim tuyến."

  • "De leraar gaf de studenten allerlei opdrachten, zodat ze de stof goed zouden begrijpen."

    "Giáo viên giao cho sinh viên đủ loại bài tập, để họ hiểu rõ tài liệu."

So sánh Tính từ
  • "In de supermarkt hebben ze allerlei soorten fruit, zoals appels, bananen en sinaasappels."

    "Trong siêu thị, họ có đủ loại trái cây, chẳng hạn như táo, chuối và cam."

  • "De winkel verkoopt allerlei soorten snoep, van chocolade tot lolly's."

    "Cửa hàng bán đủ loại kẹo, từ sô cô la đến kẹo mút."

  • "Er zijn allerlei redenen waarom mensen naar het buitenland verhuizen."

    "Có vô vàn lý do tại sao mọi người chuyển ra nước ngoài."