(Vị trí top_banner)
Hình minh họa enthousiast
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Cảm xúc/Tâm trạng

enthousiast

/ɛn.tu.ziˈɑst/
phấn khởi
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "enthousiast" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Vol geestdrift en met veel zin om iets te doen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Trong tâm trạng vui vẻ, phấn khởi, hăng hái.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De kinderen waren erg enthousiast over het uitje naar het pretpark."

    "Bọn trẻ rất phấn khởi về chuyến đi chơi công viên giải trí."

  • "Hij is een enthousiaste vrijwilliger."

    "Anh ấy là một tình nguyện viên đầy nhiệt huyết."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

geestdriftig(hăng hái) bevlogen(nhiệt huyết) opgewekt(vui vẻ)

Trái nghĩa

lusteloos(uể oải) apathisch(thờ ơ)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'enthousiast' thường được dùng để miêu tả trạng thái hoặc cảm xúc của một người. Nó tương đương với các từ như 'hăng hái', 'nhiệt tình' trong tiếng Việt. Lưu ý đến cách phát âm của từ này, đặc biệt là âm 'th' và 'iast'.

Ngữ pháp (Grammatica)